Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毁灭性

Phồn thể: [毀滅性]
huǐmièxìng
Nghĩa tiếng Việtmang tính hủy diệt; tàn phá
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa