Houzii
← Từ điển
Từ ghép

母乳代用品

mǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǔdàiyòngpǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsản phẩm thay thế sữa mẹ
  • 5 chữ
  • 32 nét