Từ ghép
每日
Nghĩa
- 1 hàng ngày
- 2 (canh, v.v.) trong ngày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 每日镜报[每日鏡報]Báo Daily Mirror (báo chí)
- 每日快报[每日快報]Daily Express (báo)
- 每日限价[每日限價]giới hạn biên độ giá hàng ngày
- 每日新闻[每日新聞]Mainichi Shimbun, một tờ báo nhật báo của Nhật Bản
- 每日邮报[每日郵報]Báo Daily Mail (báo chí)
- 每时每日[每時每日]mỗi ngày mỗi giờ; thường xuyên và liên tục (thành ngữ)
- 每日电讯报[每日電訊報]Báo Daily Telegraph (báo chí)