Houzii
← Từ điển
Từ ghép

每时每日

Phồn thể: [每時每日]
měishíměirì
Nghĩa tiếng Việtmỗi ngày mỗi giờ; thường xuyên và liên tục (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mỗi ngày mỗi giờ
  2. 2 thường xuyên và liên tục (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập