Từ ghép
比尔·盖茨
Phồn thể: [比爾·蓋茨]Nghĩa
- 1 Bill Gates (1955-), đồng sáng lập Microsoft
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.