Houzii
← Từ điển
Từ ghép

比尔·盖茨

Phồn thể: [比爾·蓋茨]
Bǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěr GàicíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtBill Gates (1955-), đồng sáng lập Microsoft
  • 5 chữ