Từ ghép
毛骨悚然
Nghĩa tiếng Việtlông tóc dựng đứng (thành ngữ); cảm giác lạnh sống lưng
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lông tóc dựng đứng (thành ngữ)
- 2 cảm giác lạnh sống lưng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.