Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

氏

shì
Nghĩa tiếng Việttên thị tộc; tên thời con gái
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

氏

zhī
Nghĩa tiếng Việtxem 月氏 (Yuèzhī) và 阏氏 (yānzhī)
  • 1 chữ
  • 4 nét