Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民主墙

Phồn thể: [民主牆]
Mínzhǔqiáng
Nghĩa tiếng ViệtBức tường Dân chủ, Bắc Kinh (1978-1979), và các bảng tin lấy cảm hứng từ đó ở một số trường đại học Hồng Kông
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Bức tường Dân chủ, Bắc Kinh (1978-1979), và các bảng tin lấy cảm hứng từ đó ở một số trường đại học Hồng Kông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập