Từ ghép
民事诉讼
Phồn thể: [民事訴訟]Nghĩa tiếng Việtvụ kiện dân sự; kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự)
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vụ kiện dân sự
- 2 kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.