民族志Từ ghép民族志mínzúzhìNghĩa tiếng Việtdân tộc chí3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dân tộc chíPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →志khát vọng; tham vọng; ý chíTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →