民族舞蹈Từ ghép民族舞蹈mínzúwǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtmúa dân gian4 chữ47 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 múa dân gianPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →舞[vũ]nhảy múa; vung; vẩyTrang chữ →蹈đạp lên; giẫm; dẫmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →