民族英雄Từ ghép民族英雄mínzúyīngxióngNghĩa tiếng Việtanh hùng dân tộc4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 anh hùng dân tộcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →英anh hùng; xuất chúng; xuất sắcTrang chữ →雄đực; thuộc giống đực; hùng vĩTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →