Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民间故事

Phồn thể: [民間故事]
mínjiāngùshi
Nghĩa tiếng Việtcâu chuyện dân gian; truyện dân gian
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa