Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民间组织

Phồn thể: [民間組織]
mínjiānzǔzhī
Nghĩa tiếng Việthiệp hội; tổ chức; tổ chức nhân đạo
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiệp hội
  2. 2 tổ chức
  3. 3 tổ chức nhân đạo
  4. 4 tổ chức phi chính phủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập