Từ ghép
民间组织
Phồn thể: [民間組織]Nghĩa
- 1 hiệp hội
- 2 tổ chức
- 3 tổ chức nhân đạo
- 4 tổ chức phi chính phủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.