Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民间舞蹈

Phồn thể: [民間舞蹈]
mínjiānwǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmúa dân gian
  • 4 chữ
  • 43 nét