Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气不忿儿

Phồn thể: [氣不忿兒]
qìbúfènr
Nghĩa tiếng Việttức điên; phẫn nộ
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa