Từ ghép
气动开关
Phồn thể: [氣動開關]Nghĩa
- 1 công tắc khí nén
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →