Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气势宏伟

Phồn thể: [氣勢宏偉]
qìshìhóngwěi
Nghĩa tiếng Việtoai vệ; tráng lệ
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa