Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气喘如牛

Phồn thể: [氣喘如牛]
qìchuǎnrúniú
Nghĩa tiếng Việtthở hồng hộc như bò (thành ngữ); thở phì phò
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa