Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氢氧化钙

Phồn thể: [氫氧化鈣]
qīngyǎnghuàgài
Nghĩa tiếng Việthydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hydroxit canxi Ca(OH)2
  2. 2 vôi tôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập