Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氢氧化钠

Phồn thể: [氫氧化鈉]
qīngyǎnghuànà
Nghĩa tiếng Việtxút ăn da; hydroxit natri NaOH
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xút ăn da
  2. 2 hydroxit natri NaOH

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập