Từ ghép
氧化钙
Phồn thể: [氧化鈣]Nghĩa tiếng Việtoxit canxi, CaO; (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏 (cào), vì CaO giống cào)
- 3 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 oxit canxi, CaO
- 2 (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏 (cào), vì CaO giống cào)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.