Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水产展

Phồn thể: [水產展]
shuǐchǎnzhǎn
Nghĩa tiếng Việttriển lãm thủy sản (hội chợ thương mại)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 triển lãm thủy sản (hội chợ thương mại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập