Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水准仪

Phồn thể: [水準儀]
shuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔnyíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthiết bị đo mức ngang; thước thủy; bộ đo cao độ
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiết bị đo mức ngang
  2. 2 thước thủy
  3. 3 bộ đo cao độ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập