Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水利家

shuǐlìjiā
Nghĩa tiếng Việtnhà quản lý nước; kỹ sư thủy lợi
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà quản lý nước
  2. 2 kỹ sư thủy lợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập