Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水平仪

Phồn thể: [水平儀]
shuǐpíngyí
Nghĩa tiếng Việtthiết bị đo mặt phẳng nằm ngang; thước thuỷ bình; máy thủy chuẩn
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiết bị đo mặt phẳng nằm ngang
  2. 2 thước thuỷ bình
  3. 3 máy thủy chuẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập