水平尺Từ ghép水平尺shuǐpíngchǐNghĩa tiếng Việtthước thuỷ bình3 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thước thuỷ bìnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →尺[xích]một thước Trung Quốc; một phần ba mét; thước kẻTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →