Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水平面

shuǐpíngmiàn
Nghĩa tiếng Việtmặt phẳng ngang; bề mặt phẳng; mực nước
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mặt phẳng ngang
  2. 2 bề mặt phẳng
  3. 3 mực nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập