Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水电工

Phồn thể: [水電工]
shuǐdiàngōng
Nghĩa tiếng Việtcông việc nước và điện; thợ làm cả nước và điện
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công việc nước và điện
  2. 2 thợ làm cả nước và điện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập