Houzii
← Từ điển
Từ ghép

永久居民

yǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǔjūmínSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcư dân vĩnh viễn; người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổ
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa