Từ ghép
永久居民
Nghĩa tiếng Việtcư dân vĩnh viễn; người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổ
- 4 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cư dân vĩnh viễn
- 2 người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.