Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汗牛充栋

Phồn thể: [汗牛充棟]
hànniúchōngdòng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: sách nhiều đến mức làm con bò thồ mồ hôi hoặc làm đầy nhà đến tận mái (thành ngữ); nghĩa bóng: rất nhiều sách
  • 4 chữ
  • 25 nét