Houzii
← Từ điển
Từ ghép

江南

Jiāngnán
Nghĩa tiếng Việtphía nam sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử; phía nam hạ lưu sông Trường Giang; thường chỉ các tỉnh nam Giang Tô, nam An Huy và bắc Chiết Giang
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phía nam sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử
  2. 2 phía nam hạ lưu sông Trường Giang
  3. 3 thường chỉ các tỉnh nam Giang Tô, nam An Huy và bắc Chiết Giang
  4. 4 một tỉnh thời nhà Thanh
  5. 5 trong văn học, chỉ vùng nắng ấm
  6. 6 Gangnam (quận ở Seoul, Hàn Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập