Houzii
← Từ điển
Từ ghép

江南水乡

Phồn thể: [江南水鄉]
Jiāngnánshuǐxiāng
Nghĩa tiếng Việtmạng lưới sông ngòi, đặc biệt ở Giang Tô
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 mạng lưới sông ngòi, đặc biệt ở Giang Tô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập