Houzii
← Từ điển
Từ ghép

江湖艺人

Phồn thể: [江湖藝人]
jiānghúyìrén
Nghĩa tiếng Việtnghệ sĩ lưu động
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 nghệ sĩ lưu động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập