Từ ghép
江湖骗子
Phồn thể: [江湖騙子]Nghĩa
- 1 kẻ lừa đảo
- 2 kẻ lừa gạt lang thang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.