Từ ghép
江苏省
Phồn thể: [江蘇省]Nghĩa tiếng Việttỉnh Giang Tô (Kiangsu) ở đông nam Trung Quốc, viết tắt Tô 苏 (Sū), thủ phủ Nam Kinh 南京 (Nánjīng)
- 3 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 tỉnh Giang Tô (Kiangsu) ở đông nam Trung Quốc, viết tắt Tô 苏 (Sū), thủ phủ Nam Kinh 南京 (Nánjīng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.