Từ ghép
池上乡
Phồn thể: [池上鄉]Nghĩa tiếng Việtthị trấn Chishang hoặc Chihshang ở huyện Taitung 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan
- 3 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 thị trấn Chishang hoặc Chihshang ở huyện Taitung 台东县 (TáidōngXiàn), đông nam Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.