污水坑Từ ghép污水坑wūshuǐkēngNghĩa tiếng Việthố phân3 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hố phânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.污biến thể của 污 (wū)Trang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →坑[ganh]hố; chỗ lõm; chỗ trũng; đường hầm; hố trong lòng đất; (cổ) chôn sốngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →