污水管Từ ghép污水管wūshuǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtống nước thải3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ống nước thảiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.污bẩn; bẩn thỉu; hôi thốiTrang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →管chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →