Houzii
← Từ điển
Từ ghép

污言秽语

Phồn thể: [污言穢語]
wūyánhuìyǔ
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; lời nói bẩn thỉu
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; lời nói bẩn thỉu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập