Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汽车旅馆

Phồn thể: [汽車旅館]
qìchēlǚ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhà nghỉ ô tô
  • 4 chữ
  • 32 nét