Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

沓

dá
Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho tờ giấy, v.v.: xấp, tập; phiên âm Đài Loan [ta4]
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

沓

tà
Nghĩa tiếng Việtlặp đi lặp lại; nhiều
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

沓

Tà
Nghĩa tiếng Việthọ [Ta4]
  • 1 chữ
  • 8 nét