Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沙发客

Phồn thể: [沙發客]
shāfākè
Nghĩa tiếng Việtdu lịch ở nhờ; khách du lịch ở nhờ
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 du lịch ở nhờ
  2. 2 khách du lịch ở nhờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập