Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沙滩鞋

Phồn thể: [沙灘鞋]
shātānxié
Nghĩa tiếng Việtgiày đi biển; giày lặn
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giày đi biển
  2. 2 giày lặn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập