Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没事儿

Phồn thể: [沒事兒]
méishìr
Nghĩa tiếng Việtcó thời gian rảnh; rảnh rỗi; không quan trọng
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có thời gian rảnh
  2. 2 rảnh rỗi
  3. 3 không quan trọng
  4. 4 không có gì
  5. 5 đừng bận tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập