Từ ghép
没事儿
Phồn thể: [沒事兒]Nghĩa
- 1 có thời gian rảnh
- 2 rảnh rỗi
- 3 không quan trọng
- 4 không có gì
- 5 đừng bận tâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.