Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没有事

Phồn thể: [沒有事]
méiyǒushì
Nghĩa tiếng Việtkhông sao; không có gì xảy ra; không có gì đáng lo ngại
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa