Từ ghép
没有差别
Phồn thể: [沒有差別]Nghĩa
- 1 không có sự khác biệt
- 2 không tạo ra sự khác biệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 没(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; khôngTrang chữ →
- 有[hữu]có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)Trang chữ →
- 差sự khác biệt; không nhất quán; (toán) hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ); (văn học) một chút; hơi; hơi hơiTrang chữ →
- 别[biết]đừng, không được (phó từ phủ định mệnh lệnh); khác; rời khỏiTrang chữ →