Từ ghép
没有法
Phồn thể: [沒有法]Nghĩa tiếng Việtbó tay; không thể làm gì; không có lựa chọn nào khác
- 3 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bó tay
- 2 không thể làm gì
- 3 không có lựa chọn nào khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.