Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没水准

Phồn thể: [沒水準]
méishuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthiếu tinh tế; thô lỗ; chất lượng kém
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiếu tinh tế
  2. 2 thô lỗ
  3. 3 chất lượng kém
  4. 4 không đạt tiêu chuẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập