Từ ghép
没水平
Phồn thể: [沒水平]Nghĩa
- 1 không ra gì
- 2 chất lượng kém
- 3 không đạt tiêu chuẩn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.