Houzii
← Từ điển
Từ ghép

没水平

Phồn thể: [沒水平]
méishuǐpíng
Nghĩa tiếng Việtkhông ra gì; chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không ra gì
  2. 2 chất lượng kém
  3. 3 không đạt tiêu chuẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập